← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 72: Ôn tập một số yếu tố thống kê và xác suấtToán lớp 4

Toán lớp 4Bài 72: Ôn tập một số yếu tố thống kê và xác suất
Chặng 2 – Luyện tập10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: Số vở bán từ thứ Hai đến thứ Sáu là 24; 30; 27; 35; 34. Cửa hàng bán được tất cả bao nhiêu quyển vở trong năm ngày?
A140 quyển
B145 quyển
C150 quyển
D155 quyển
Đáp án: C. 150 quyển
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
24 + 30 + 27 + 35 + 34 = 150 quyển.
2Câu 2: Với dãy 24; 30; 27; 35; 34, ngày bán được nhiều nhất hơn ngày bán được ít nhất:
A9 quyển
B10 quyển
C11 quyển
D12 quyển
Đáp án: C. 11 quyển
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
35 − 24 = 11 quyển.
3Câu 3: Với dãy 24; 30; 27; 35; 34, có bao nhiêu ngày cửa hàng bán được nhiều hơn 30 quyển vở?
A1 ngày
B2 ngày
C3 ngày
D4 ngày
Đáp án: B. 2 ngày
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Hai số lớn hơn 30 là 35 và 34 — có 2 ngày.
4Câu 4: Với dãy 24; 30; 27; 35; 34 (thứ Hai đến thứ Sáu), thứ Tư cửa hàng bán được:
A24 quyển
B27 quyển
C30 quyển
D35 quyển
Đáp án: B. 27 quyển
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Thứ Tư là số thứ ba trong dãy: 27 quyển.
5Câu 5: Biểu đồ giấy bốn tổ (mỗi ■ là 5 kg): A: 4 ô; B: 6 ô; C: 5 ô; D: 7 ô. Cả bốn tổ thu gom được tất cả:
A100 kg
B105 kg
C110 kg
D115 kg
Đáp án: C. 110 kg
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
A: 20; B: 30; C: 25; D: 35; tổng = 20 + 30 + 25 + 35 = 110 kg.
6Câu 6: Với biểu đồ giấy (A: 20; B: 30; C: 25; D: 35 kg), tổ D thu gom nhiều hơn tổ A:
A5 kg
B10 kg
C15 kg
D20 kg
Đáp án: C. 15 kg
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
35 − 20 = 15 kg.
7Câu 7: Với biểu đồ giấy (A: 20; B: 30; C: 25; D: 35 kg), có bao nhiêu tổ thu gom được từ 30 kg giấy trở lên?
A1 tổ
B2 tổ
C3 tổ
D4 tổ
Đáp án: B. 2 tổ
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Tổ B (30 kg) và tổ D (35 kg) — có 2 tổ.
8Câu 8: Với biểu đồ giấy (A: 20; B: 30; C: 25; D: 35 kg), nếu tổ C thu gom thêm 10 kg thì số giấy của tổ C bằng số giấy của:
ATổ A
BTổ B
CTổ D
DKhông bằng tổ nào
Đáp án: C. Tổ D
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
25 + 10 = 35 kg, bằng số giấy của tổ D.
9Câu 9: Bảng ô kim chỉ vào: A 8 lần, B 6 lần, C 4 lần. Ô xuất hiện nhiều lần nhất là:
AÔ A
BÔ B
CÔ C
DBa ô xuất hiện bằng nhau
Đáp án: A. Ô A
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Ô A 8 lần — nhiều nhất.
10Câu 10: Bảng ô kim chỉ vào: A 8 lần, B 6 lần, C 4 lần. Sự kiện "kim không chỉ vào ô B" xuất hiện:
A6 lần
B8 lần
C10 lần
D12 lần
Đáp án: D. 12 lần
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Không chỉ vào B = chỉ vào A hoặc C: 8 + 4 = 12 lần.
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/bai-72-on-tap-mot-so-yeu-to-thong-ke-va-xac-suat