← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 72: Ôn tập một số yếu tố thống kê và xác suấtToán lớp 4

Toán lớp 4Bài 72: Ôn tập một số yếu tố thống kê và xác suất
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: Dãy số liệu 8; 10; 7; 9; 12; 11 gồm bao nhiêu số liệu?
A5 số liệu
B6 số liệu
C7 số liệu
D12 số liệu
Đáp án: B. 6 số liệu
Kỹ năng: Cả bài
Đếm các số trong dãy: có 6 số liệu.
2Câu 2: Số lớn nhất trong dãy số liệu 15; 18; 12; 20; 17 là:
A12
B17
C18
D20
Đáp án: D. 20
Kỹ năng: Cả bài
Số lớn nhất là 20.
3Câu 3: Số bé nhất trong dãy số liệu 25; 19; 23; 21; 20 là:
A19
B20
C21
D25
Đáp án: A. 19
Kỹ năng: Cả bài
Số bé nhất là 19.
4Câu 4: Trong dãy số liệu 6; 8; 6; 9; 7; 6; 10, số 6 xuất hiện:
A1 lần
B2 lần
C3 lần
D4 lần
Đáp án: C. 3 lần
Kỹ năng: Cả bài
Số 6 xuất hiện ở vị trí 1, 3 và 6 — tất cả 3 lần.
5Câu 5: Bốn bạn An, Bình, Chi và Dũng lần lượt có số nhãn vở là 8; 12; 10; 9. Bạn Chi có:
A8 nhãn vở
B9 nhãn vở
C10 nhãn vở
D12 nhãn vở
Đáp án: C. 10 nhãn vở
Kỹ năng: Cả bài
Chi đứng thứ ba, ứng với số 10 nhãn vở.
6Câu 6: Biểu đồ số sách bốn lớp (mỗi ■ là 2 quyển): 4A: 5 ô; 4B: 7 ô; 4C: 4 ô; 4D: 6 ô. Lớp 4B quyên góp được bao nhiêu quyển sách?
A10 quyển
B12 quyển
C14 quyển
D16 quyển
Đáp án: C. 14 quyển
Kỹ năng: Cả bài
Lớp 4B có 7 ô: 7 × 2 = 14 quyển.
7Câu 7: Với biểu đồ số sách (4A: 10; 4B: 14; 4C: 8; 4D: 12 quyển), lớp quyên góp được ít sách nhất là:
ALớp 4A
BLớp 4B
CLớp 4C
DLớp 4D
Đáp án: C. Lớp 4C
Kỹ năng: Cả bài
Lớp 4C có 8 quyển — ít nhất.
8Câu 8: Lan tung đồng xu 8 lần: Ngửa; Sấp; Ngửa; Ngửa; Sấp; Sấp; Ngửa; Ngửa. Mặt ngửa xuất hiện:
A3 lần
B4 lần
C5 lần
D8 lần
Đáp án: C. 5 lần
Kỹ năng: Cả bài
Đếm số lần mặt ngửa: 5 lần.
9Câu 9: Kết quả 8 lần gieo xúc xắc: 1; 2; 4; 5; 6; 3; 2; 4. Sự kiện "xuất hiện số chẵn" xảy ra:
A3 lần
B4 lần
C5 lần
D6 lần
Đáp án: C. 5 lần
Kỹ năng: Cả bài
Các số chẵn là 2, 4, 6, 2 và 4 — có 5 lần.
10Câu 10: Sau một số lần quay: màu đỏ 6 lần, màu xanh 4 lần, màu vàng 5 lần. Vòng quay đã được quay tất cả:
A10 lần
B12 lần
C15 lần
D20 lần
Đáp án: C. 15 lần
Kỹ năng: Cả bài
6 + 4 + 5 = 15 lần.
11Câu 11: Số vở bán từ thứ Hai đến thứ Sáu là 24; 30; 27; 35; 34. Cửa hàng bán được tất cả bao nhiêu quyển vở trong năm ngày?
A140 quyển
B145 quyển
C150 quyển
D155 quyển
Đáp án: C. 150 quyển
Kỹ năng: Cả bài
24 + 30 + 27 + 35 + 34 = 150 quyển.
12Câu 12: Với dãy 24; 30; 27; 35; 34, ngày bán được nhiều nhất hơn ngày bán được ít nhất:
A9 quyển
B10 quyển
C11 quyển
D12 quyển
Đáp án: C. 11 quyển
Kỹ năng: Cả bài
35 − 24 = 11 quyển.
13Câu 13: Với dãy 24; 30; 27; 35; 34, có bao nhiêu ngày cửa hàng bán được nhiều hơn 30 quyển vở?
A1 ngày
B2 ngày
C3 ngày
D4 ngày
Đáp án: B. 2 ngày
Kỹ năng: Cả bài
Hai số lớn hơn 30 là 35 và 34 — có 2 ngày.
14Câu 14: Với dãy 24; 30; 27; 35; 34 (thứ Hai đến thứ Sáu), thứ Tư cửa hàng bán được:
A24 quyển
B27 quyển
C30 quyển
D35 quyển
Đáp án: B. 27 quyển
Kỹ năng: Cả bài
Thứ Tư là số thứ ba trong dãy: 27 quyển.
15Câu 15: Biểu đồ giấy bốn tổ (mỗi ■ là 5 kg): A: 4 ô; B: 6 ô; C: 5 ô; D: 7 ô. Cả bốn tổ thu gom được tất cả:
A100 kg
B105 kg
C110 kg
D115 kg
Đáp án: C. 110 kg
Kỹ năng: Cả bài
A: 20; B: 30; C: 25; D: 35; tổng = 20 + 30 + 25 + 35 = 110 kg.
16Câu 16: Với biểu đồ giấy (A: 20; B: 30; C: 25; D: 35 kg), tổ D thu gom nhiều hơn tổ A:
A5 kg
B10 kg
C15 kg
D20 kg
Đáp án: C. 15 kg
Kỹ năng: Cả bài
35 − 20 = 15 kg.
17Câu 17: Với biểu đồ giấy (A: 20; B: 30; C: 25; D: 35 kg), có bao nhiêu tổ thu gom được từ 30 kg giấy trở lên?
A1 tổ
B2 tổ
C3 tổ
D4 tổ
Đáp án: B. 2 tổ
Kỹ năng: Cả bài
Tổ B (30 kg) và tổ D (35 kg) — có 2 tổ.
18Câu 18: Với biểu đồ giấy (A: 20; B: 30; C: 25; D: 35 kg), nếu tổ C thu gom thêm 10 kg thì số giấy của tổ C bằng số giấy của:
ATổ A
BTổ B
CTổ D
DKhông bằng tổ nào
Đáp án: C. Tổ D
Kỹ năng: Cả bài
25 + 10 = 35 kg, bằng số giấy của tổ D.
19Câu 19: Bảng ô kim chỉ vào: A 8 lần, B 6 lần, C 4 lần. Ô xuất hiện nhiều lần nhất là:
AÔ A
BÔ B
CÔ C
DBa ô xuất hiện bằng nhau
Đáp án: A. Ô A
Kỹ năng: Cả bài
Ô A 8 lần — nhiều nhất.
20Câu 20: Bảng ô kim chỉ vào: A 8 lần, B 6 lần, C 4 lần. Sự kiện "kim không chỉ vào ô B" xuất hiện:
A6 lần
B8 lần
C10 lần
D12 lần
Đáp án: D. 12 lần
Kỹ năng: Cả bài
Không chỉ vào B = chỉ vào A hoặc C: 8 + 4 = 12 lần.
21Câu 21: Một đồng xu được tung 50 lần. Mặt ngửa xuất hiện 28 lần. Mặt sấp xuất hiện:
A18 lần
B20 lần
C22 lần
D28 lần
Đáp án: C. 22 lần
Kỹ năng: Cả bài
50 − 28 = 22 lần.
22Câu 22: Một vòng quay được quay 60 lần. Màu đỏ 25 lần, màu xanh 18 lần, còn lại là màu vàng. Màu vàng xuất hiện:
A15 lần
B16 lần
C17 lần
D18 lần
Đáp án: C. 17 lần
Kỹ năng: Cả bài
60 − 25 − 18 = 17 lần.
23Câu 23: Kết quả 15 lần gieo xúc xắc: 2; 5; 3; 6; 4; 2; 1; 5; 6; 3; 2; 4; 5; 1; 6. Sự kiện "xuất hiện số nguyên tố" (2, 3, 5) xảy ra bao nhiêu lần?
A6 lần
B7 lần
C8 lần
D9 lần
Đáp án: C. 8 lần
Kỹ năng: Cả bài
Số 2 xuất hiện 3 lần, số 3 xuất hiện 2 lần, số 5 xuất hiện 3 lần: 3 + 2 + 3 = 8 lần.
24Câu 24: Một đội bóng thi đấu 20 trận, trong đó thắng 9 trận và hòa 6 trận. Đội bóng thua:
A4 trận
B5 trận
C6 trận
D9 trận
Đáp án: B. 5 trận
Kỹ năng: Cả bài
20 − 9 − 6 = 5 trận.
25Câu 25: Lượt chơi thứ nhất màu đỏ xuất hiện 12 lần, lượt thứ hai 15 lần. Sau cả hai lượt, màu đỏ xuất hiện:
A25 lần
B26 lần
C27 lần
D28 lần
Đáp án: C. 27 lần
Kỹ năng: Cả bài
12 + 15 = 27 lần.
26Câu 26: Biểu đồ số quả bán: Táo 25, Cam 30, Chuối chưa biết, Lê 20. Cửa hàng bán tất cả 100 quả. Số quả chuối đã bán là:
A20 quả
B25 quả
C30 quả
D35 quả
Đáp án: B. 25 quả
Kỹ năng: Cả bài
100 − 25 − 30 − 20 = 25 quả.
27Câu 27: Điểm của một bạn trong 8 lượt chơi: 8; 10; 7; 9; 10; 8; 10; 6. Có bao nhiêu lượt bạn đạt từ 9 điểm trở lên?
A3 lượt
B4 lượt
C5 lượt
D6 lượt
Đáp án: B. 4 lượt
Kỹ năng: Cả bài
Các điểm từ 9 trở lên là 10, 9, 10 và 10 — có 4 lượt.
28Câu 28: Một vòng quay được quay 45 lần: màu đỏ 14 lần, màu vàng 12 lần, màu xanh lá 9 lần, màu xanh dương số lần còn lại. Màu xanh dương xuất hiện:
A8 lần
B9 lần
C10 lần
D11 lần
Đáp án: C. 10 lần
Kỹ năng: Cả bài
45 − 14 − 12 − 9 = 10 lần.
29Câu 29: An gieo 20 lần, số chẵn xuất hiện 11 lần; Bình gieo 25 lần, số chẵn xuất hiện 13 lần. Tổng số lần xuất hiện số chẵn của hai bạn là:
A22 lần
B23 lần
C24 lần
D25 lần
Đáp án: C. 24 lần
Kỹ năng: Cả bài
11 + 13 = 24 lần.
30Câu 30: Số sách một lớp quyên góp trong bốn tuần lần lượt là 45; 55; 50; 60. Lớp đặt mục tiêu 250 quyển. Lớp cần quyên góp thêm:
A30 quyển
B40 quyển
C50 quyển
D60 quyển
Đáp án: B. 40 quyển
Kỹ năng: Cả bài
Đã quyên góp: 45 + 55 + 50 + 60 = 210 quyển; cần thêm: 250 − 210 = 40 quyển.
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/bai-72-on-tap-mot-so-yeu-to-thong-ke-va-xac-suat