← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 67. Luyện tập chung: Một số yếu tố thống kê và xác suấtToán lớp 5

Toán lớp 5Bài 67. Luyện tập chung: Một số yếu tố thống kê và xác suất
Chặng 3 – Thử thách10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: Lớp có 60 học sinh, 40% chơi thể thao. Có bao nhiêu học sinh chơi thể thao?
A20 học sinh
B24 học sinh
C30 học sinh
D26 học sinh
Đáp án: B. 24 học sinh
Kỹ năng: Vận dụng
60 × 40% = 24 học sinh.
2Câu 2: Quay 120 lần: đỏ 48, xanh 42, còn lại vàng. Tỉ số phần trăm màu vàng là bao nhiêu?
A20%
B30%
C25%
D15%
Đáp án: C. 25%
Kỹ năng: Vận dụng
Vàng = 120 − 48 − 42 = 30; 30 : 120 = 25%.
3Câu 3: Khảo sát 200 người: A 90, B 60. Sau đó 10 người từ A chuyển sang B. Tỉ số phần trăm mới của nhóm A là bao nhiêu?
A45%
B35%
C40%
D38%
Đáp án: C. 40%
Kỹ năng: Vận dụng
A còn 90 − 10 = 80; 80 : 200 = 40%.
4Câu 4: Đợt 1: 1830, đợt 2: 2850. Gộp cả hai đợt cho kết quả nào?
A4680 (60%)
B2340 (57,5%)
C2340 (55%)
D4680 (50%)
Đáp án: B. 2340 (57,5%)
Kỹ năng: Vận dụng
(18+28)/(30+50) = 4680 = 2340 = 57,5%.
5Câu 5: Số lượt mượn sách 5 ngày là 42; 38; 45; 50; 35. Tổng số lượt mượn là bao nhiêu?
A200 lượt
B210 lượt
C220 lượt
D205 lượt
Đáp án: B. 210 lượt
Kỹ năng: Vận dụng
42 + 38 + 45 + 50 + 35 = 210 lượt.
6Câu 6: Khảo sát đồ uống yêu thích của lớp, cách biểu diễn kết quả nào phù hợp?
ABảng thống kê và biểu đồ cột/quạt tròn
BĐo bằng thước
CXem đồng hồ
DKhông cần biểu diễn
Đáp án: A. Bảng thống kê và biểu đồ cột/quạt tròn
Kỹ năng: Vận dụng
Dữ liệu khảo sát nên trình bày bằng bảng thống kê và biểu đồ.
7Câu 7: Nhóm A: 2750 = 0,54; nhóm B: 49100 = 0,49. Nhóm nào gần 12 (0,5) hơn?
ANhóm A
BNhóm B
CHai nhóm bằng nhau
DKhông xác định
Đáp án: B. Nhóm B
Kỹ năng: Phân loại theo nhóm
Chênh lệch B là 0,01 nhỏ hơn A là 0,04 nên B gần 12 hơn.
8Câu 8: Trường có 800 học sinh, 30% đi bộ đến trường. Có bao nhiêu học sinh đi bộ?
A200 học sinh
B240 học sinh
C260 học sinh
D280 học sinh
Đáp án: B. 240 học sinh
Kỹ năng: Vận dụng
800 × 30% = 240 học sinh.
9Câu 9: Gieo xúc xắc 100 lần, mặt 2 ra 18 lần, mặt 4 ra 20 lần, mặt 6 ra 16 lần. Tỉ số lần ra mặt chẵn là bao nhiêu?
A2750 (54%)
B1325 (52%)
C2750 (50%)
D54100 (46%)
Đáp án: A. 2750 (54%)
Kỹ năng: Vận dụng
Mặt chẵn = 18 + 20 + 16 = 54; 54100 = 2750 = 54%.
10Câu 10: Khảo sát 40 học sinh: thể thao 14, đọc sách 10, trò chuyện 8, trò chơi trí tuệ 8. Hoạt động nào nhiều học sinh thích nhất (theo tỉ lệ)?
AĐọc sách (25%)
BChơi thể thao (35%)
CTrò chuyện (20%)
DTrò chơi trí tuệ (20%)
Đáp án: B. Chơi thể thao (35%)
Kỹ năng: Vận dụng
Thể thao 14 : 40 = 35%, cao nhất.
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/bai-67-luyen-tap-chung-mot-so-yeu-to-thong-ke-va-xac-suat