← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 52: Ôn tập chương IXToán lớp 4

Toán lớp 4Bài 52: Ôn tập chương IX
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: Bốn tổ trồng được lần lượt 12 cây, 15 cây, 9 cây và 14 cây. Dãy số liệu biểu thị số cây của bốn tổ là:
A12; 15; 9; 14
B12; 15; 14
C15; 9; 14; 12; 10
D12 + 15 + 9 + 14
Đáp án: A. 12; 15; 9; 14
Kỹ năng: Cả bài
Dãy ghi đúng số cây của cả bốn tổ theo thứ tự: 12; 15; 9; 14.
2Câu 2: Dãy số liệu 8; 10; 7; 9; 6 gồm bao nhiêu số liệu?
A4 số liệu
B5 số liệu
C6 số liệu
D10 số liệu
Đáp án: B. 5 số liệu
Kỹ năng: Cả bài
Đếm các số: có 5 số liệu.
3Câu 3: Số lớn nhất trong dãy số liệu 12; 18; 15; 20; 17 là:
A12
B15
C18
D20
Đáp án: D. 20
Kỹ năng: Cả bài
Số lớn nhất là 20.
4Câu 4: Số bé nhất trong dãy số liệu 25; 19; 23; 21; 20 là:
A19
B20
C21
D25
Đáp án: A. 19
Kỹ năng: Cả bài
Số bé nhất là 19.
5Câu 5: Trong dãy số liệu 5; 6; 7; 6; 8; 6, số 6 xuất hiện:
A1 lần
B2 lần
C3 lần
D4 lần
Đáp án: C. 3 lần
Kỹ năng: Cả bài
Số 6 xuất hiện ở vị trí 2, 4 và 6 — tất cả 3 lần.
6Câu 6: Bốn bạn An, Bình, Chi và Dũng lần lượt hái được 9; 12; 10; 8 quả táo. Bạn Bình hái được:
A8 quả
B9 quả
C10 quả
D12 quả
Đáp án: D. 12 quả
Kỹ năng: Cả bài
Bình đứng thứ hai, ứng với số 12 quả.
7Câu 7: Trong dãy số liệu 6; 11; 14; 9; 12, có bao nhiêu số lớn hơn 10?
A2 số
B3 số
C4 số
D5 số
Đáp án: B. 3 số
Kỹ năng: Cả bài
Các số lớn hơn 10 là 11, 14 và 12 — có 3 số.
8Câu 8: Lan tung đồng xu 8 lần: Ngửa; Sấp; Ngửa; Ngửa; Sấp; Ngửa; Sấp; Ngửa. Mặt ngửa xuất hiện:
A3 lần
B4 lần
C5 lần
D8 lần
Đáp án: C. 5 lần
Kỹ năng: Cả bài
Đếm số lần mặt ngửa: 5 lần.
9Câu 9: Nam gieo xúc xắc 7 lần: 2; 4; 1; 4; 6; 4; 3. Mặt 4 chấm xuất hiện:
A2 lần
B3 lần
C4 lần
D7 lần
Đáp án: B. 3 lần
Kỹ năng: Cả bài
Mặt 4 chấm xuất hiện 3 lần.
10Câu 10: Biểu đồ số sách bốn lớp (mỗi ■ là 5 quyển): 4A: 4 ô; 4B: 5 ô; 4C: 6 ô; 4D: 3 ô. Lớp 4C quyên góp được bao nhiêu quyển sách?
A20 quyển
B25 quyển
C30 quyển
D35 quyển
Đáp án: C. 30 quyển
Kỹ năng: Cả bài
Lớp 4C có 6 ô: 6 × 5 = 30 quyển.
11Câu 11: Số vở bán từ thứ Hai đến thứ Sáu là 25; 30; 28; 35; 32. Trong năm ngày, cửa hàng bán được tất cả:
A140 quyển
B145 quyển
C150 quyển
D155 quyển
Đáp án: C. 150 quyển
Kỹ năng: Cả bài
25 + 30 + 28 + 35 + 32 = 150 quyển.
12Câu 12: Với dãy 25; 30; 28; 35; 32 (thứ Hai đến thứ Sáu), cửa hàng bán được nhiều vở nhất vào:
AThứ Hai
BThứ Ba
CThứ Năm
DThứ Sáu
Đáp án: C. Thứ Năm
Kỹ năng: Cả bài
Thứ Năm bán 35 quyển — nhiều nhất.
13Câu 13: Với dãy 25; 30; 28; 35; 32, ngày bán được nhiều nhất hơn ngày bán được ít nhất:
A5 quyển
B7 quyển
C10 quyển
D15 quyển
Đáp án: C. 10 quyển
Kỹ năng: Cả bài
35 − 25 = 10 quyển.
14Câu 14: Với dãy 25; 30; 28; 35; 32, có bao nhiêu ngày cửa hàng bán được nhiều hơn 30 quyển vở?
A1 ngày
B2 ngày
C3 ngày
D4 ngày
Đáp án: B. 2 ngày
Kỹ năng: Cả bài
Hai số lớn hơn 30 là 35 và 32 — có 2 ngày.
15Câu 15: Với dãy 25; 30; 28; 35; 32, số liệu thứ hai trong dãy là:
A25
B28
C30
D35
Đáp án: C. 30
Kỹ năng: Cả bài
Số đứng thứ hai trong dãy là 30.
16Câu 16: Trong dãy số liệu 12; 15; 12; 18; 15; 12, số 12 xuất hiện:
A1 lần
B2 lần
C3 lần
D4 lần
Đáp án: C. 3 lần
Kỹ năng: Cả bài
Số 12 xuất hiện ở vị trí 1, 3 và 6 — tất cả 3 lần.
17Câu 17: Dãy số liệu 20; 25; □; 30 có tổng bằng 100. Số thích hợp điền vào ô trống là:
A20
B25
C30
D35
Đáp án: B. 25
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
100 − 20 − 25 − 30 = 25.
18Câu 18: Vòng quay được quay 25 lần. Màu đỏ 10 lần, màu xanh 8 lần, còn lại là màu vàng. Màu vàng xuất hiện:
A5 lần
B6 lần
C7 lần
D8 lần
Đáp án: C. 7 lần
Kỹ năng: Cả bài
25 − 10 − 8 = 7 lần.
19Câu 19: Kết quả 10 lần gieo xúc xắc: 1; 3; 4; 5; 2; 1; 6; 3; 5; 2. Sự kiện "xuất hiện số lẻ" xảy ra:
A4 lần
B5 lần
C6 lần
D7 lần
Đáp án: C. 6 lần
Kỹ năng: Cả bài
Các số lẻ là 1, 3, 5, 1, 3 và 5 — có 6 lần.
20Câu 20: Đồng xu được tung 15 lần: mặt ngửa 9 lần, mặt sấp 6 lần. Mặt ngửa xuất hiện nhiều hơn mặt sấp:
A2 lần
B3 lần
C6 lần
D9 lần
Đáp án: B. 3 lần
Kỹ năng: Cả bài
9 − 6 = 3 lần.
21Câu 21: Biểu đồ số sản phẩm bốn tổ (mỗi ■ là 5 sản phẩm): A: 6 ô; B: 8 ô; C: 5 ô; D: 9 ô. Cả bốn tổ làm được tất cả bao nhiêu sản phẩm?
A130 sản phẩm
B135 sản phẩm
C140 sản phẩm
D145 sản phẩm
Đáp án: C. 140 sản phẩm
Kỹ năng: Cả bài
A: 30; B: 40; C: 25; D: 45; tổng = 30 + 40 + 25 + 45 = 140 sản phẩm.
22Câu 22: Với biểu đồ (A: 30; B: 40; C: 25; D: 45 sản phẩm), tổ làm được nhiều nhất hơn tổ làm được ít nhất:
A10 sản phẩm
B15 sản phẩm
C20 sản phẩm
D25 sản phẩm
Đáp án: C. 20 sản phẩm
Kỹ năng: Cả bài
Nhiều nhất 45, ít nhất 25; hiệu = 45 − 25 = 20 sản phẩm.
23Câu 23: Với biểu đồ (A: 30; B: 40; C: 25; D: 45 sản phẩm), có bao nhiêu tổ làm được từ 40 sản phẩm trở lên?
A1 tổ
B2 tổ
C3 tổ
D4 tổ
Đáp án: B. 2 tổ
Kỹ năng: Cả bài
Tổ B (40) và tổ D (45) — có 2 tổ.
24Câu 24: Với biểu đồ (A: 30; D: 45 sản phẩm), tổ D làm nhiều hơn tổ A:
A5 sản phẩm
B10 sản phẩm
C15 sản phẩm
D20 sản phẩm
Đáp án: C. 15 sản phẩm
Kỹ năng: Cả bài
45 − 30 = 15 sản phẩm.
25Câu 25: Với biểu đồ (tổ C làm 25 sản phẩm), nếu tổ C làm thêm 10 sản phẩm thì tổ C làm được tất cả:
A30 sản phẩm
B35 sản phẩm
C40 sản phẩm
D45 sản phẩm
Đáp án: B. 35 sản phẩm
Kỹ năng: Cả bài
25 + 10 = 35 sản phẩm.
26Câu 26: Tổ A: 12; 15; 18; 14 và Tổ B: 13; 16; 17; 15. Tổ B làm được nhiều hơn tổ A:
A1 sản phẩm
B2 sản phẩm
C3 sản phẩm
D4 sản phẩm
Đáp án: B. 2 sản phẩm
Kỹ năng: Cả bài
Tổ A: 59; Tổ B: 61; hiệu = 61 − 59 = 2 sản phẩm.
27Câu 27: Một đồng xu được tung 30 lần. Mặt ngửa xuất hiện 17 lần. Mặt sấp xuất hiện:
A11 lần
B12 lần
C13 lần
D17 lần
Đáp án: C. 13 lần
Kỹ năng: Cả bài
30 − 17 = 13 lần.
28Câu 28: Vòng quay có ba ô A, B, C. Sau 36 lần quay: ô A 15 lần, ô B 9 lần, ô C số lần còn lại. Ô C xuất hiện:
A10 lần
B11 lần
C12 lần
D13 lần
Đáp án: C. 12 lần
Kỹ năng: Cả bài
36 − 15 − 9 = 12 lần.
29Câu 29: An tung 20 lần, mặt ngửa 12 lần; Bình tung 25 lần, mặt ngửa 14 lần. Tổng số lần mặt ngửa xuất hiện là:
A24 lần
B25 lần
C26 lần
D27 lần
Đáp án: C. 26 lần
Kỹ năng: Cả bài
12 + 14 = 26 lần.
30Câu 30: Trong 45 lần quay, màu xanh xuất hiện 16 lần. Sự kiện "kim không chỉ vào màu xanh" xuất hiện:
A16 lần
B19 lần
C29 lần
D45 lần
Đáp án: C. 29 lần
Kỹ năng: Cả bài
45 − 16 = 29 lần.
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/bai-52-on-tap-chuong-ix