← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 42: Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộngToán lớp 4

Toán lớp 4Bài 42: Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
1Câu 1: Đẳng thức nào thể hiện đúng tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng?
Aa × (b + c) = a × b + c
Ba × (b + c) = a × b + a × c
Ca × (b + c) = a + b × c
Da × (b + c) = a + b + c
2Câu 2: Viết 4 × (3 + 5) dưới dạng một tổng:
A4 × 3 + 4 × 5
B4 + 3 × 5
C4 × 3 + 5
D4 + 3 + 5
3Câu 3: Đẳng thức nào dưới đây đúng?
A(6 + 2) × 5 = 6 × 5 + 2 × 5
B(6 + 2) × 5 = 6 + 2 × 5
C(6 + 2) × 5 = 6 × 2 + 5
D(6 + 2) × 5 = 6 + 2 + 5
4Câu 4: Giá trị của biểu thức 7 × (10 + 2) là:
A72
B74
C84
D94
5Câu 5: Giá trị của biểu thức 25 × (4 + 6) là:
A100
B150
C200
D250
6Câu 6: Tính 12 × (5 + 3):
A36
B60
C84
D96
7Câu 7: Biểu thức 8 × 7 + 8 × 3 có thể viết gọn thành:
A8 × (7 + 3)
B8 × 7 × 3
C8 + (7 + 3)
D(8 + 7) × 3
8Câu 8: Tính bằng cách thuận tiện: 9 × 4 + 9 × 6
A54
B72
C90
D108
9Câu 9: Điền số thích hợp: 6 × (5 + 2) = 6 × 5 + 6 × □
A2
B5
C6
D7
10Câu 10: Có 4 hộp, mỗi hộp có 6 viên bi đỏ và 3 viên bi xanh. Có tất cả bao nhiêu viên bi?
A24 viên
B27 viên
C32 viên
D36 viên
11Câu 11: Tính bằng cách vận dụng tính chất phân phối: 23 × 12
A246
B266
C276
D286
12Câu 12: Tính bằng cách thuận tiện: 125 × 16
A1 000
B1 500
C2 000
D2 500
13Câu 13: Giá trị của biểu thức (30 + 6) × 25 là:
A750
B800
C900
D1 050
14Câu 14: Tính 48 × 102:
A4 800
B4 848
C4 896
D5 096
15Câu 15: Giá trị của biểu thức 64 × 11 là:
A640
B694
C704
D744
16Câu 16: Tính bằng cách thuận tiện: 37 × 101
A3 700
B3 737
C3 747
D4 037
17Câu 17: Giá trị của biểu thức 25 × (12 + 8) là:
A300
B400
C500
D600
18Câu 18: Tính bằng cách thuận tiện: 16 × 35 + 16 × 65
A1 000
B1 200
C1 600
D2 000
19Câu 19: Tính bằng cách thuận tiện: 42 × 27 + 58 × 27
A1 700
B2 000
C2 700
D3 700
20Câu 20: Một giá sách có 12 ngăn. Mỗi ngăn có 18 quyển sách Toán và 7 quyển sách Tiếng Việt. Giá sách có tất cả:
A216 quyển
B250 quyển
C300 quyển
D324 quyển
21Câu 21: Tính bằng cách thuận tiện: 125 × 32 + 125 × 48
A8 000
B9 000
C10 000
D12 500
22Câu 22: Giá trị của biểu thức 48 × 125 + 52 × 125 là:
A10 000
B11 500
C12 500
D15 000
23Câu 23: Tính bằng cách thuận tiện: 245 × 36 + 245 × 64
A2 450
B12 250
C24 500
D245 000
24Câu 24: Tính bằng cách vận dụng tính chất phân phối: 375 × 24
A7 500
B8 000
C9 000
D9 500
25Câu 25: Điền số thích hợp: 28 × (15 + □) = 28 × 15 + 28 × 7
A5
B7
C15
D22
26Câu 26: Đẳng thức nào dưới đây không đúng?
A9 × (6 + 4) = 9 × 6 + 9 × 4
B(7 + 3) × 5 = 7 × 5 + 3 × 5
C8 × (4 + 2) = 8 × 4 + 8 × 2
D6 × (5 + 3) = 6 × 5 + 3
27Câu 27: Tìm x: 35 × (x + 4) = 35 × 12
A4
B6
C8
D12
28Câu 28: Một trường có 24 lớp, mỗi lớp có 18 học sinh nam và 17 học sinh nữ. Trường có tất cả bao nhiêu học sinh?
A720 học sinh
B816 học sinh
C840 học sinh
D864 học sinh
29Câu 29: Có 125 hộp đồ dùng học tập. Mỗi hộp có 24 chiếc bút chì và 16 chiếc bút màu. Có tất cả:
A3 000 chiếc bút
B4 000 chiếc bút
C5 000 chiếc bút
D6 000 chiếc bút
30Câu 30: Một trường mua 18 thùng sách. Mỗi thùng có 24 quyển sách giáo khoa và 16 quyển truyện. Nhà trường đã phát cho học sinh 500 quyển. Số sách còn lại là:
A180 quyển
B200 quyển
C220 quyển
D240 quyển
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/bai-42-tinh-chat-phan-phoi-cua-phep-nhan-doi-voi-phep-cong