← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 4: So sánh sốToán lớp 1

Toán lớp 1Bài 4: So sánh số
Luyện tập • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
1Câu 1: Điền dấu thích hợp: 3 ⬜ 5
A>
B<
C=
2Câu 2: Điền dấu thích hợp: 8 ⬜ 6
A>
B<
C=
3Câu 3: Điền dấu thích hợp: 7 ⬜ 7
A>
B<
C=
4Câu 4: Điền dấu thích hợp: 10 ⬜ 9
A>
B<
C=
5Câu 5: Điền dấu thích hợp: 0 ⬜ 4
A>
B<
C=
6Câu 6: Điền dấu thích hợp: 5 ⬜ 5
A>
B<
C=
7Câu 7: Điền dấu thích hợp: 2 ⬜ 1
A>
B<
C=
8Câu 8: Điền dấu thích hợp: 6 ⬜ 10
A>
B<
C=
9Câu 9: Điền dấu thích hợp: 9 ⬜ 8
A>
B<
C=
10Câu 10: Điền dấu thích hợp: 4 ⬜ 6
A>
B<
C=
11Câu 11: Điền số thích hợp để: 3 < ⬜
A2
B3
C4
12Câu 12: Điền số thích hợp để: ⬜ > 7
A6
B7
C8
13Câu 13: Điền số thích hợp để: ⬜ = 5
A4
B5
C6
14Câu 14: Điền số thích hợp để: 6 < ⬜
A5
B6
C7
15Câu 15: Điền số thích hợp để: 10 > ⬜
A9
B10
CKhông có số nào
16Câu 16: Điền số thích hợp để: 2 = ⬜
A1
B2
C3
17Câu 17: Điền số thích hợp để: 0 < ⬜
A0
B1
CKhông có số nào
18Câu 18: Điền số thích hợp để: ⬜ < 6
A5
B6
C7
19Câu 19: Điền số thích hợp để: ⬜ > 9
A8
B9
C10
20Câu 20: Điền số thích hợp để: ⬜ = 0
A0
B1
C10
21Câu 21: Có 5 con vịt 🦆 bên trái và 3 con vịt 🦆 bên phải. Điền dấu: 5 ⬜ 3
A>
B<
C=
22Câu 22: Có 4 cây xanh 🌳 ở mỗi bên. Điền dấu: 4 ⬜ 4
A>
B<
C=
23Câu 23: Có 2 con chim 🐦 bên trái và 3 con chim 🐦 bên phải. Điền dấu: 2 ⬜ 3
A>
B<
C=
24Câu 24: Có 6 con kiến 🐜 và 8 con ong 🐝. Chọn phép so sánh đúng (số kiến so với số ong):
A6 < 8
B6 > 8
C6 = 8
25Câu 25: Có 5 quả màu đỏ 🔴 và 3 quả màu xanh 🟢. Điền dấu: 5 ⬜ 3
A>
B<
C=
26Câu 26: Tàu A chở 5 thùng, Tàu B chở 6 thùng, Tàu C chở 4 thùng 📦. Tàu nào chở nhiều thùng nhất?
ATàu A
BTàu B
CTàu C
27Câu 27: Có 4 chiếc lá vàng 🍂 và 4 chiếc lá xanh 🍃. Phép so sánh nào đúng?
A4 > 4
B4 < 4
C4 = 4
28Câu 28: Có 4 con bọ rùa 🐞 trên lá và 7 con bọ rùa 🐞 trên hoa. Điền dấu: 4 ⬜ 7
A>
B<
C=
29Câu 29: Có 6 con chim 🐦 và 6 chiếc tổ 🪺. Chọn phép so sánh đúng (số chim so với số tổ):
A6 > 6
B6 < 6
C6 = 6
30Câu 30: Có 8 quả táo 🍎 và 5 chiếc giỏ 🧺. Chọn phép so sánh đúng (số táo so với số giỏ):
A8 > 5
B8 < 5
C8 = 5
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/bai-4-so-sanh-so