← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 34. Ôn tập về đo lườngToán lớp 5

Toán lớp 5Bài 34. Ôn tập về đo lường
Chặng 3 – Thử thách10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: Một người đi ba đoạn đường: 2,35 km; 850 m và 1,275 km. Tổng quãng đường là bao nhiêu?
A4,475 km
B3,2 km
C4,175 km
D44,75 km
Đáp án: A. 4,475 km
Kỹ năng: Vận dụng
850 m = 0,85 km; 2,35 + 0,85 + 1,275 = 4,475 km.
2Câu 2: Kho chứa 3 tấn 250 kg gạo, đã chuyển đi 1,075 tấn. Trong kho còn lại bao nhiêu?
A1,175 tấn
B2,175 tấn
C2,275 tấn
D2,175 kg
Đáp án: B. 2,175 tấn
Kỹ năng: Vận dụng
3 tấn 250 kg = 3,25 tấn; 3,25 − 1,075 = 2,175 tấn.
3Câu 3: Một thửa đất hình chữ nhật dài 120 m, rộng 75 m. Diện tích thửa đất là bao nhiêu?
A9 000 m² (0,9 ha)
B9 000 m² (9 ha)
C9 000 m² (0,09 ha)
D900 m² (0,09 ha)
Đáp án: A. 9 000 m² (0,9 ha)
Kỹ năng: Vận dụng
120 × 75 = 9 000 m²; 9 000 m² = 0,9 ha.
4Câu 4: Bình chứa 12,5 lít nước; rót ra 3,75 lít rồi rót thêm 2,625 lít nữa. Trong bình còn lại bao nhiêu?
A6,375 lít
B5,875 lít
C9,375 lít
D6,125 lít
Đáp án: D. 6,125 lít
Kỹ năng: Vận dụng
3,75 + 2,625 = 6,375 lít; 12,5 − 6,375 = 6,125 lít.
5Câu 5: Một đoàn đi 2 giờ 45 phút, nghỉ 35 phút rồi tham quan 1 giờ 50 phút. Tổng thời gian là bao nhiêu?
A5 giờ 10 phút
B4 giờ 50 phút
C5 giờ 30 phút
D4 giờ 30 phút
Đáp án: A. 5 giờ 10 phút
Kỹ năng: Vận dụng
45 + 35 + 50 = 130 phút = 2 giờ 10 phút; 2 + 1 + 2 = 5 giờ nên = 5 giờ 10 phút.
6Câu 6: Ba đồ vật nặng lần lượt 1,25 kg; 750 g và 2 kg 80 g. Tổng khối lượng là bao nhiêu?
A4,8 kg
B4,08 kg
C3,08 kg
D4,18 kg
Đáp án: B. 4,08 kg
Kỹ năng: Vận dụng
750 g = 0,75 kg; 2 kg 80 g = 2,08 kg; 1,25 + 0,75 + 2,08 = 4,08 kg.
7Câu 7: Nông trường rộng 2,4 ha, trồng rau trên 38 diện tích. Diện tích trồng rau và còn lại là bao nhiêu?
ATrồng rau 0,9 ha; còn lại 1,5 ha
BTrồng rau 0,9 ha; còn lại 1,4 ha
CTrồng rau 0,8 ha; còn lại 1,6 ha
DTrồng rau 1,5 ha; còn lại 0,9 ha
Đáp án: A. Trồng rau 0,9 ha; còn lại 1,5 ha
Kỹ năng: Vận dụng
2,4 × 38 = 0,9 ha; còn lại 2,4 − 0,9 = 1,5 ha.
8Câu 8: Một thửa đất hình chữ nhật có diện tích 3,6 ha, chiều dài 240 m. Chiều rộng và chu vi là bao nhiêu?
AChiều rộng 150 m; chu vi 780 m
BChiều rộng 150 m; chu vi 390 m
CChiều rộng 120 m; chu vi 720 m
DChiều rộng 15 m; chu vi 510 m
Đáp án: A. Chiều rộng 150 m; chu vi 780 m
Kỹ năng: Vận dụng
3,6 ha = 36 000 m²; rộng = 36 000 : 240 = 150 m; chu vi = (240 + 150) × 2 = 780 m.
9Câu 9: Có 18 lít nước rót đầy vào các chai loại 0,75 lít. Cần bao nhiêu chai?
A20 chai
B25 chai
C24 chai
D16 chai
Đáp án: C. 24 chai
Kỹ năng: Vận dụng
18 : 0,75 = 24 chai.
10Câu 10: Một thửa đất hình vuông có diện tích 1,44 ha. Độ dài cạnh và chu vi là bao nhiêu?
ACạnh 120 m; chu vi 480 m
BCạnh 120 m; chu vi 240 m
CCạnh 144 m; chu vi 576 m
DCạnh 12 m; chu vi 48 m
Đáp án: A. Cạnh 120 m; chu vi 480 m
Kỹ năng: Vận dụng
1,44 ha = 14 400 m²; cạnh = 120 m (vì 120 × 120 = 14 400); chu vi = 120 × 4 = 480 m.
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/bai-34-on-tap-ve-do-luong