← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 29. Luyện tập chung: Hình tam giác; Diện tích hình tam giácToán lớp 5

Toán lớp 5Bài 29. Luyện tập chung: Hình tam giác; Diện tích hình tam giác
Chặng 1 – Làm quen10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: Công thức tính diện tích hình tam giác là gì?
AS = a × h
BS = (a + h) × 2
CS = a × h : 2
DS = a + h : 2
2Câu 2: Trong tam giác ABC, AH vuông góc với BC. Nếu chọn BC làm đáy thì AH là gì?
AChiều cao tương ứng với đáy BC
BĐáy
CCạnh bên
DĐường chéo
3Câu 3: Tam giác có đáy 8 cm, chiều cao 5 cm. Diện tích là bao nhiêu?
A20 cm²
B40 cm²
C13 cm²
D26 cm²
4Câu 4: Tam giác có đáy 12,5 cm, chiều cao 6 cm. Diện tích là bao nhiêu?
A37,5 cm²
B75 cm²
C18,5 cm²
D36 cm²
5Câu 5: Tam giác vuông có hai cạnh góc vuông 9 cm và 4 cm. Diện tích là bao nhiêu?
A18 cm²
B36 cm²
C13 cm²
D26 cm²
6Câu 6: Tam giác có diện tích 30 cm², đáy 10 cm. Chiều cao là bao nhiêu?
A6 cm
B3 cm
C20 cm
D300 cm
7Câu 7: Tam giác có diện tích 42 cm², chiều cao 7 cm. Đáy là bao nhiêu?
A12 cm
B6 cm
C35 cm
D294 cm
8Câu 8: Tam giác có đáy 2,4 m, chiều cao 1,5 m. Diện tích là bao nhiêu?
A1,8 m²
B3,6 m²
C3,9 m²
D0,9 m²
9Câu 9: Hai tam giác cùng chiều cao 5 cm, đáy lần lượt 8 cm và 12 cm. Diện tích mỗi tam giác là?
A20 cm² và 30 cm²
B40 cm² và 60 cm²
C13 cm² và 17 cm²
D25 cm² và 30 cm²
10Câu 10: Hình chữ nhật 14 cm × 8 cm được chia đôi theo đường chéo. Diện tích mỗi tam giác là?
A56 cm²
B112 cm²
C28 cm²
D22 cm²
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/bai-29-luyen-tap-chung-hinh-tam-giac-dien-tich-hinh-tam-giac