← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 26. Hình thang. Diện tích hình thangToán lớp 5

Toán lớp 5Bài 26. Hình thang. Diện tích hình thang
Chặng 1 – Làm quen10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: Hình thang là hình tứ giác có đặc điểm nào?
ACó bốn cạnh bằng nhau
BCó một cặp cạnh đối diện song song
CCó bốn góc vuông
DCó hai đường chéo bằng nhau
2Câu 2: Hình thang ABCD có AB song song CD; hai đáy là?
AAB và CD
BAD và BC
CAB và BC
DAC và BD
3Câu 3: Công thức tính diện tích hình thang là?
AS = (a + b) × h
BS = (a + b) × h : 2
CS = a × b : h
DS = (a − b) × h : 2
4Câu 4: Hình thang có đáy lớn 12 cm, đáy bé 8 cm, chiều cao 5 cm. Diện tích là?
A50 cm²
B100 cm²
C60 cm²
D40 cm²
5Câu 5: Hình thang có hai đáy 15 cm và 9 cm, chiều cao 6 cm. Diện tích là?
A72 cm²
B144 cm²
C90 cm²
D60 cm²
6Câu 6: Hình thang có đáy lớn 6,4 m, đáy bé 3,6 m, chiều cao 4 m. Diện tích là?
A20 m²
B40 m²
C16 m²
D10 m²
7Câu 7: Trong hình thang vuông, cạnh bên vuông góc với hai đáy được dùng làm gì?
AĐáy lớn
BĐáy bé
CChiều cao
DĐường chéo
8Câu 8: Hình thang có diện tích 54 cm², hai đáy 12 cm và 6 cm. Chiều cao là?
A6 cm
B9 cm
C3 cm
D12 cm
9Câu 9: Hình thang có diện tích 84 cm², chiều cao 7 cm. Tổng hai đáy là?
A24 cm
B12 cm
C48 cm
D14 cm
10Câu 10: Hình thang có diện tích 60 cm², đáy lớn 14 cm, chiều cao 5 cm. Đáy bé là?
A10 cm
B24 cm
C12 cm
D8 cm
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/bai-26-hinh-thang-dien-tich-hinh-thang