← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 15. Ki-lô-mét vuông. Héc-taToán lớp 5

Toán lớp 5Bài 15. Ki-lô-mét vuông. Héc-ta
Chặng 2 – Luyện tập10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: 4 km² 35 ha = □ ha
A435
B405
C4 035
D43,5
2Câu 2: 825 ha = □ km²
A8,25
B82,5
C0,825
D8,025
3Câu 3: 1,5 km² = □ m²
A1 500 000
B150 000
C15 000 000
D15 000
4Câu 4: 2 ha 500 m² = □ m²
A20 500
B2 500
C25 000
D20 050
5Câu 5: 0,48 km² ☐ 50 ha
A>
B<
C=
DKhông so sánh được
6Câu 6: Sắp xếp theo thứ tự bé đến lớn: 2,5 km²; 245 ha; 2 km² 40 ha; 260 ha
A2 km² 40 ha; 245 ha; 2,5 km²; 260 ha
B245 ha; 2 km² 40 ha; 2,5 km²; 260 ha
C2,5 km²; 245 ha; 2 km² 40 ha; 260 ha
D260 ha; 2,5 km²; 245 ha; 2 km² 40 ha
7Câu 7: Số đo nào bé nhất?
A0,95 km²
B92 ha
C900 000 m²
D1 km²
8Câu 8: Hình chữ nhật dài 800 m, rộng 500 m có diện tích là □ ha
A40
B4
C400
D4 000
9Câu 9: Hình vuông cạnh 1 km có diện tích là □
A1 km² hay 100 ha
B1 km² hay 10 ha
C1 km² hay 1 000 ha
D1 ha hay 100 m²
10Câu 10: Khu bảo tồn rộng 3 km², mặt nước 85 ha. Phần đất còn lại là □
A215 ha (2,15 km²)
B225 ha (2,25 km²)
C205 ha (2,05 km²)
D2,85 ha
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/bai-15-ki-lo-met-vuong-hec-ta