← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 11. So sánh các số thập phânToán lớp 5

Toán lớp 5Bài 11. So sánh các số thập phân
Chặng 2 – Luyện tập10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: Sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn: 4,2; 4,02; 4,22; 4,202
A4,02; 4,2; 4,202; 4,22
B4,02; 4,2; 4,22; 4,202
C4,2; 4,02; 4,202; 4,22
D4,202; 4,22; 4,2; 4,02
2Câu 2: Sắp xếp theo thứ tự từ lớn đến bé: 7,08; 7,8; 7,18; 7,081
A7,8; 7,18; 7,08; 7,081
B7,8; 7,18; 7,081; 7,08
C7,8; 7,081; 7,18; 7,08
D7,081; 7,08; 7,18; 7,8
3Câu 3: Trong 5,□7 > 5,47, có thể điền chữ số nào vào ô trống?
A0, 1, 2 hoặc 3
B4
C5, 6, 7, 8 hoặc 9
Dchỉ 5
4Câu 4: Trong 8,3□ < 8,35, có thể điền chữ số nào vào ô trống?
A0, 1, 2, 3 hoặc 4
B5, 6, 7, 8 hoặc 9
C5
Dchỉ 0
5Câu 5: Trong 2,□5 = 2,75, chữ số cần điền vào ô trống là:
A5
B7
C2
D9
6Câu 6: Số thập phân lớn nhất có một chữ số ở phần thập phân và bé hơn 6,4 là:
A6,4
B6,39
C6,3
D6,5
7Câu 7: Số thập phân nhỏ nhất có hai chữ số ở phần thập phân và lớn hơn 9,27 là:
A9,27
B9,28
C9,3
D9,271
8Câu 8: Điền dấu thích hợp: 3 m 5 cm ☐ 3,5 m
A>
B<
C=
DKhông so sánh được
9Câu 9: Điền dấu thích hợp: 2 kg 75 g ☐ 2,75 kg
A>
B<
C=
DKhông so sánh được
10Câu 10: Điền dấu thích hợp: 4 m² 5 dm² ☐ 4,5 m²
A>
B<
C=
DKhông so sánh được
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/bai-11-so-sanh-cac-so-thap-phan