← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 10: Phép cộng trong phạm vi 10Toán lớp 1

Toán lớp 1Bài 10: Phép cộng trong phạm vi 10
Làm quen • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
1Câu 1: Có 1 quả táo đỏ 🍎 và 1 quả táo xanh 🍏. Có tất cả bao nhiêu quả táo? 1 + 1 =
2Câu 2: 2 + 1 =
3Câu 3: 1 + 3 = ?
A3
B4
C5
4Câu 4: Có 3 ô tô đỏ 🚗🚗🚗 và 1 ô tô vàng 🚕. Có tất cả bao nhiêu chiếc ô tô? 3 + 1 =
5Câu 5: 2 + 2 =
6Câu 6: 3 + 2 = ?
A4
B5
C6
7Câu 7: Có 1 con cá đỏ 🐟 và 4 con cá xanh 🐠🐠🐠🐠. Phép tính nào phù hợp?
A1 + 4 = 5
B1 + 3 = 4
C4 + 2 = 6
8Câu 8: 4 + 1 =
9Câu 9: 2 + 3 = 5. Đúng hay sai?
AĐúng
BSai
10Câu 10: Khi gộp hai nhóm đồ vật lại, ta dùng dấu nào?
ADấu +
BDấu <
CDấu >
11Câu 11: Có 2 chú gấu vàng và 2 chú gấu đỏ 🧸. 2 + 2 =
12Câu 12: Có 4 con vịt dưới nước và 1 con vịt trên bờ 🦆. Có tất cả bao nhiêu con vịt? 4 + 1 =
13Câu 13: Có 3 con thỏ trắng và 1 con thỏ vàng 🐰. Phép tính nào đúng?
A3 + 1 = 4
B3 + 2 = 5
C3 + 3 = 6
14Câu 14: Có 2 máy bay đỏ và 3 máy bay xanh ✈️. Phép tính nào đúng?
A2 + 3 = 5
B2 + 2 = 4
C2 + 4 = 6
15Câu 15: Có 1 chiếc ô tô xanh và 4 chiếc ô tô đỏ 🚗. Phép tính thích hợp là:
A1 + 4 = 5
B1 + 3 = 4
C4 + 2 = 6
16Câu 16: 2 + = 4
17Câu 17: 3 + = 5
18Câu 18: 1 + = 5
19Câu 19: + 1 = 3
20Câu 20: Số 6 gồm 3 và mấy? 3 + = 6
21Câu 21: 5 + 1 =
22Câu 22: 4 + 2 =
23Câu 23: 3 + 3 =
24Câu 24: 2 + 4 =
25Câu 25: 1 + 5 =
26Câu 26: Kết quả của 2 + 3 là:
A4
B5
C6
27Câu 27: Kết quả của 4 + 1 là:
A4
B5
C6
28Câu 28: 1 + 2 =
29Câu 29: 3 + 1 =
30Câu 30: Chọn tất cả các phép tính có kết quả bằng 6:(chọn nhiều đáp án)
A5 + 1
B4 + 2
C3 + 3
D2 + 3
E1 + 5
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/bai-10-phep-cong-trong-pham-vi-10