← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 18: Bác trống trườngTiếng Việt lớp 1

Tiếng Việt lớp 1Bài 18: Bác trống trường
Chặng 3 – Thử thách10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: Thứ tự nào đúng với nội dung bài đọc?
AGiới thiệu trống trường → nói về công việc hằng ngày → tiếng trống ngày khai trường → giới thiệu chuông điện
BGiới thiệu chuông điện → trống trường rời khỏi trường → học sinh vào lớp
CNgày khai trường → học sinh nghỉ học → trống trường được mang về nhà
DHọc sinh đánh chuông → trống trường mới được đưa đến trường
Đáp án: A. Giới thiệu trống trường → nói về công việc hằng ngày → tiếng trống ngày khai trường → giới thiệu chuông điện
Kỹ năng: Vận dụng
2Câu 2: Vì sao trống trường không biết mình đến trường từ bao giờ?
AVì trống đã ở trường từ rất lâu
BVì trống mới được mua về
CVì học sinh không nói cho trống biết
DVì trống thường xuyên được chuyển trường
Đáp án: A. Vì trống đã ở trường từ rất lâu
Kỹ năng: Vận dụng
3Câu 3: Dù đã có chuông điện, vì sao trống trường vẫn là người bạn thân thiết của học sinh?
AVì tiếng trống đã gắn bó lâu dài với nhiều hoạt động ở trường
BVì chuông điện không phát ra âm thanh
CVì trống trường được đặt trong lớp
DVì học sinh không biết sử dụng chuông điện
Đáp án: A. Vì tiếng trống đã gắn bó lâu dài với nhiều hoạt động ở trường
Kỹ năng: Vận dụng
4Câu 4: Cách gọi "bác trống" và "anh chuông điện" có tác dụng gì?
ALàm các đồ vật trở nên gần gũi như con người
BCho biết trống và chuông là động vật
CLàm bài đọc trở nên đáng sợ
DCho biết trống và chuông biết đi lại
Đáp án: A. Làm các đồ vật trở nên gần gũi như con người
Kỹ năng: Vận dụng
5Câu 5: Hoàn thành câu theo nội dung bài: Hằng ngày, trống trường giúp học sinh (…).
Ara vào lớp đúng giờ
Blàm bài tập thật nhanh
Cdọn vệ sinh lớp học
Dchuẩn bị sách vở
Đáp án: A. ra vào lớp đúng giờ
Kỹ năng: Vận dụng
6Câu 6: Dãy nào lần lượt chứa các vần ang – an – au – ao?
Ahàng – thân – nâu – báo
Bthân – hàng – báo – nâu
Cnâu – báo – hàng – thân
Dbáo – nâu – thân – hàng
Đáp án: A. hàng – thân – nâu – báo
Kỹ năng: Vận dụng
7Câu 7: Câu đố sau nói về đồ vật nào? "Ở lớp mặc áo đen, xanh / Với anh phấn trắng đã thành bạn thân."
ATrống trường
BBảng lớp
CChuông điện
DBàn học
Đáp án: B. Bảng lớp
Kỹ năng: Vận dụng
8Câu 8: Câu đố sau nói về đồ vật nào? "Reng… reng" là tiếng của tôi / Ra chơi, vào học, tôi thời báo ngay."
AChuông điện
BTrống trường
CĐồng hồ
DLoa phát thanh
Đáp án: A. Chuông điện
Kỹ năng: Vận dụng
9Câu 9: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: trống trường / học sinh / vào lớp / báo hiệu
1. trống trường2. học sinh3. vào lớp4. báo hiệu
Thứ tự đúng:
Đáp án: trống trường → báo hiệu → học sinh → vào lớp
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
Câu đúng: "Trống trường báo hiệu học sinh vào lớp".
10Câu 10: Khi nghe tiếng trống hoặc tiếng chuông báo vào lớp, học sinh nên làm gì?
ANhanh chóng xếp hàng, vào lớp và chuẩn bị học tập
BTiếp tục chạy chơi ngoài sân
CĐi ra khỏi cổng trường
DNói chuyện thật to trong hành lang
Đáp án: A. Nhanh chóng xếp hàng, vào lớp và chuẩn bị học tập
Kỹ năng: Vận dụng
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/bac-trong-truong