← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 18: Bác trống trườngTiếng Việt lớp 1

Tiếng Việt lớp 1Bài 18: Bác trống trường
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
1Câu 1: Bài đọc có tên là gì?
ANgày khai trường
BBác trống trường
CAnh chuông điện
DTiếng trống khai giảng
2Câu 2: Nhân vật kể chuyện trong bài là ai?
AMột bạn học sinh
BThầy giáo
CTrống trường
DChuông điện
3Câu 3: Thân hình của trống trường được miêu tả như thế nào?
ANhỏ nhắn
BĐầy đà
CCao gầy
DMảnh mai
4Câu 4: Nước da của trống trường có màu gì?
ATrắng sáng
BXanh biếc
CNâu bóng
DVàng nhạt
5Câu 5: Học trò thường gọi trống trường là gì?
AAnh trống
BChú trống
CBác trống
DÔng trống
6Câu 6: Hằng ngày, trống trường giúp học sinh làm gì?
ALàm bài tập
BRa vào lớp đúng giờ
CXếp bàn ghế
DQuét sân trường
7Câu 7: Tiếng trống trong ngày khai trường vang lên như thế nào?
AReng… reng… reng…
BTùng… tùng… tùng…
CTích… tắc… tích… tắc…
DLíu… lo… líu… lo…
8Câu 8: Tiếng trống ngày khai trường báo hiệu điều gì?
AMột năm học mới
BGiờ ra chơi
CGiờ tan học
DMột ngày nghỉ lễ
9Câu 9: Đồ vật nào thỉnh thoảng cũng báo giờ học?
AĐồng hồ treo tường
BAnh chuông điện
CChiếc loa
DChiếc còi
10Câu 10: Chuông điện phát ra âm thanh nào?
ATùng… tùng…
BReng… reng…
CCốc… cốc…
DMeo… meo…
11Câu 11: Từ "đầy đà" dùng để miêu tả dáng vẻ như thế nào?
ATròn trịa, chắc chắn
BCao và gầy
CNhỏ bé, yếu ớt
DMảnh mai, nhẹ nhàng
12Câu 12: Từ "nâu bóng" cho biết bề mặt trống như thế nào?
ACó màu nâu và sáng bóng
BCó màu đen và sần sùi
CCó màu trắng và mềm mại
DCó màu xanh và trong suốt
13Câu 13: Từ "báo hiệu" có nghĩa là gì?
ACho biết một sự việc sắp hoặc đang diễn ra
BGiấu kín một thông tin
CKể lại một câu chuyện
DNói chuyện thật nhỏ
14Câu 14: Vì sao học trò gọi trống trường là "bác trống"?
AVì trống có kích thước nhỏ
BVì trống đã ở trường từ rất lâu
CVì trống biết nói chuyện
DVì trống được đặt trong lớp học
15Câu 15: Chọn từ ngữ thích hợp để hoàn thành câu: Năm nào cũng vậy, chúng em háo hức chờ đón (…).
Atrống trường
Bbáo hiệu
Cngày khai trường
Dngày nghỉ hè
16Câu 16: Bức tranh các bạn đứng thành hàng phù hợp với từ ngữ nào?
AGấp sách vở
BXếp hàng
CĐọc sách
DVui chơi
17Câu 17: Bức tranh hai bạn thu dọn sách trên bàn phù hợp với cụm từ nào?
AXếp hàng
BGấp sách vở
CĐánh trống
DChào cờ
18Câu 18: Tiếng nào dưới đây chứa vần eng?
Areng
Btrống
Ctrường
Dgiờ
19Câu 19: Tiếng nào dưới đây chứa vần au?
Ahàng
Bthân
Cnâu
Dbáo
20Câu 20: Tiếng nào dưới đây chứa vần ao?
Athân
Bnâu
Chàng
Dbáo
21Câu 21: Thứ tự nào đúng với nội dung bài đọc?
AGiới thiệu trống trường → nói về công việc hằng ngày → tiếng trống ngày khai trường → giới thiệu chuông điện
BGiới thiệu chuông điện → trống trường rời khỏi trường → học sinh vào lớp
CNgày khai trường → học sinh nghỉ học → trống trường được mang về nhà
DHọc sinh đánh chuông → trống trường mới được đưa đến trường
22Câu 22: Vì sao trống trường không biết mình đến trường từ bao giờ?
AVì trống đã ở trường từ rất lâu
BVì trống mới được mua về
CVì học sinh không nói cho trống biết
DVì trống thường xuyên được chuyển trường
23Câu 23: Dù đã có chuông điện, vì sao trống trường vẫn là người bạn thân thiết của học sinh?
AVì tiếng trống đã gắn bó lâu dài với nhiều hoạt động ở trường
BVì chuông điện không phát ra âm thanh
CVì trống trường được đặt trong lớp
DVì học sinh không biết sử dụng chuông điện
24Câu 24: Cách gọi "bác trống" và "anh chuông điện" có tác dụng gì?
ALàm các đồ vật trở nên gần gũi như con người
BCho biết trống và chuông là động vật
CLàm bài đọc trở nên đáng sợ
DCho biết trống và chuông biết đi lại
25Câu 25: Hoàn thành câu theo nội dung bài: Hằng ngày, trống trường giúp học sinh (…).
Ara vào lớp đúng giờ
Blàm bài tập thật nhanh
Cdọn vệ sinh lớp học
Dchuẩn bị sách vở
26Câu 26: Dãy nào lần lượt chứa các vần ang – an – au – ao?
Ahàng – thân – nâu – báo
Bthân – hàng – báo – nâu
Cnâu – báo – hàng – thân
Dbáo – nâu – thân – hàng
27Câu 27: Câu đố sau nói về đồ vật nào? "Ở lớp mặc áo đen, xanh / Với anh phấn trắng đã thành bạn thân."
ATrống trường
BBảng lớp
CChuông điện
DBàn học
28Câu 28: Câu đố sau nói về đồ vật nào? "Reng… reng" là tiếng của tôi / Ra chơi, vào học, tôi thời báo ngay."
AChuông điện
BTrống trường
CĐồng hồ
DLoa phát thanh
29Câu 29: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: trống trường / học sinh / vào lớp / báo hiệu
1. trống trường2. học sinh3. vào lớp4. báo hiệu
Thứ tự đúng:
30Câu 30: Khi nghe tiếng trống hoặc tiếng chuông báo vào lớp, học sinh nên làm gì?
ANhanh chóng xếp hàng, vào lớp và chuẩn bị học tập
BTiếp tục chạy chơi ngoài sân
CĐi ra khỏi cổng trường
DNói chuyện thật to trong hành lang
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/bac-trong-truong