Bé Hay Học

Bài tập Ôn tập và bổ sungToán lớp 2

Tổng hợp 30 câu bài tập ôn tập và bổ sung của Toán lớp 2, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 6 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.

Các bài học trong chủ đề Ôn tập và bổ sung

Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.

  1. Bài 1: Ôn tập các số đến 100
  2. Bài 2: Tia số. Số liền trước, số liền sau
  3. Bài 3: Các thành phần của phép cộng, phép trừ
  4. Bài 4: Hơn, kém nhau bao nhiêu
  5. Bài 5: Ôn tập phép cộng, phép trừ (không nhớ) trong phạm vi 100
  6. Bài 6: Luyện tập chung

Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức

  1. 1

    Số 47 đọc là?

    Xem đáp án

    Đáp án: Bốn mươi bảy — 47 = bốn mươi bảy

  2. 2

    Số liền trước của 15 là?

    Xem đáp án

    Đáp án: 14 — 15 - 1 = 14

  3. 3

    Trong phép cộng 24 + 13 = 37, số 24 và 13 gọi là gì?

    Xem đáp án

    Đáp án: Số hạng — Hai số được cộng gọi là số hạng

  4. 4

    An có 20 viên bi, Bình có 15 viên bi. An nhiều hơn Bình bao nhiêu viên bi?

    Xem đáp án

    Đáp án: 5 viên — 20 - 15 = 5

  5. 5

    34 + 25 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 59 — 34+25=59

  6. 6

    Trong phép tính 27 + 52 = 79, tổng là?

    Xem đáp án

    Đáp án: 79 — Kết quả phép cộng là tổng

  7. 7

    Số nào lớn hơn trong hai số 63 và 36?

    Xem đáp án

    Đáp án: 63 — 63 > 36 vì chục 6 > chục 3

  8. 8

    Số liền sau của 39 là?

    Xem đáp án

    Đáp án: 40 — 39 + 1 = 40

  9. 9

    Trong phép cộng 30 + 20 = 50, số 50 gọi là gì?

    Xem đáp án

    Đáp án: Tổng — Kết quả phép cộng gọi là tổng

  10. 10

    Cây cao 80 cm, cây thấp 50 cm. Cây cao hơn cây thấp bao nhiêu cm?

    Xem đáp án

    Đáp án: 30 cm — 80 - 50 = 30

Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo

  1. 1

    Số nào đứng giữa 29 và 31?

    Xem đáp án

    Đáp án: 30 — 29 < 30 < 31

  2. 2

    Trên tia số từ 0 đến 20, bước nhảy là 2. Số nào đứng sau 8?

    Xem đáp án

    Đáp án: 10 — 8 + 2 = 10

  3. 3

    Trong 56 - 23 = 33, hiệu là?

    Xem đáp án

    Đáp án: 33 — Kết quả phép trừ là hiệu

  4. 4

    Túi A nặng 65 kg, túi B nặng 48 kg. Túi A nặng hơn túi B bao nhiêu kg?

    Xem đáp án

    Đáp án: 17 kg — 65 - 48 = 17

  5. 5

    Tính 48 + 31 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 79 — 48+31=79

  6. 6

    Hộp có 45 cái bánh, bán 23 cái. Còn lại bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 22 cái — 45-23=22

  7. 7

    Chữ số hàng chục của số 84 là?

    Xem đáp án

    Đáp án: 8 — 84 = 8 chục 4 đơn vị, chữ số hàng chục là 8

  8. 8

    Số nào nằm giữa 44 và 46 trên tia số?

    Xem đáp án

    Đáp án: 45 — 44 < 45 < 46

  9. 9

    Tìm số hạng chưa biết: ? + 14 = 50

    Xem đáp án

    Đáp án: 36 — 50 - 14 = 36

  10. 10

    Nam có 33 nhãn vở, Dũng hơn Nam 14 nhãn. Dũng có bao nhiêu nhãn?

    Xem đáp án

    Đáp án: 47 — 33 + 14 = 47

Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn

  1. 1

    Sắp xếp từ lớn đến bé: 62, 26, 96, 69, 29

    Xem đáp án

    Đáp án: 96, 69, 62, 26, 29 — 96>69>62>26>29

  2. 2

    Sắp xếp tia số từ trái sang phải: 88, 85, 90, 87, 89

    Xem đáp án

    Đáp án: 85, 87, 88, 89, 90 — 85<87<88<89<90

  3. 3

    Sắp xếp các bước tìm số hạng chưa biết: ? + 23 = 60

    Xem đáp án

    Đáp án: Số hạng cần tìm = Tổng - Số hạng đã biết, Số hạng cần tìm = 60 - 23 = 37, Trả lời: Số hạng cần tìm là 37 — Thứ tự đúng: Số hạng cần tìm = Tổng - Số hạng đã biết → Số hạng cần tìm = 60 - 23 = 37 → Trả lời: Số hạng cần tìm là 37.

  4. 4

    Sắp xếp các bước giải bài toán: "Anh cao 95 cm, em kém anh 18 cm. Em cao bao nhiêu?"

    Xem đáp án

    Đáp án: Tìm chiều cao của em, Chiều cao của em = 95 - 18 = 77 cm, Em cao 77 cm — Thứ tự đúng: Tìm chiều cao của em → Chiều cao của em = 95 - 18 = 77 cm → Em cao 77 cm.

  5. 5

    Sắp xếp từ nhỏ đến lớn kết quả: 31+40, 90-21, 52+27, 70-12

    Xem đáp án

    Đáp án: 70-12=58, 90-21=69, 31+40=71, 52+27=79 — 58<69<71<79

  6. 6

    Sắp xếp kết quả từ lớn đến bé: 95-43, 27+65, 88-34, 51+40

    Xem đáp án

    Đáp án: 27+65=92, 51+40=91, 88-34=54, 95-43=52 — 92>91>54>52

  7. 7

    Số nào có chữ số hàng chục lớn hơn chữ số hàng đơn vị?

    Xem đáp án

    Đáp án: 71 — 71: 7>1; 48: 4<8 sai; thực ra C là 4>8 sai, B đúng và D: 5=5 sai. Đáp án B

  8. 8

    Những số nào nằm giữa 55 và 60 (không kể 55 và 60)?

    Xem đáp án

    Đáp án: 56, 58, 59 — 56,58,59

  9. 9

    Phép tính nào sau đây có hiệu bằng 28?

    Xem đáp án

    Đáp án: 60 - 32, 75 - 47, 50 - 22 — 60-32=28, 50-22=28, 90-52=38 (D sai), 75-47=28

  10. 10

    Bài nào đúng? (Kiểm tra phép tính)

    Xem đáp án

    Đáp án: Số A hơn B 25. B=45. A=45+25=70 ✓, Số A kém B 30. B=80. A=80-30=50 ✓, Số A kém B 40. A=20. B=20+40=60 ✓ — C sai: B phải = A - 12 = 48

📚 Học tiếp