Bé Hay Học

Bài tập Ôn tập cuối năm lớp 2Toán lớp 2

Tổng hợp 30 câu bài tập ôn tập cuối năm lớp 2 của Toán lớp 2, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 6 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.

Các bài học trong chủ đề Ôn tập cuối năm lớp 2

Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.

  1. Bài 68: Ôn tập các số trong phạm vi 1000
  2. Bài 69: Ôn tập phép cộng, phép trừ trong phạm vi 1000
  3. Bài 70: Ôn tập phép cộng, phép trừ trong phạm vi 1000
  4. Bài 71: Ôn tập phép nhân, phép chia
  5. Bài 72: Ôn tập hình học: Hình phẳng. Hình khối
  6. Bài 73: Ôn tập đo lường: Khối lượng. Dung tích. Độ dài.

Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức

  1. 1

    Số 456 đọc là gì?

    Xem đáp án

    Đáp án: Bốn trăm năm mươi sáu — 456 = bốn trăm năm mươi sáu

  2. 2

    345 + 200 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 545 — 345 + 200 = 545

  3. 3

    246 + 153 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 399 — 246 + 153 = 399

  4. 4

    5 × 4 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 20 — 5 × 4 = 20

  5. 5

    Hình nào có 4 cạnh bằng nhau và 4 góc vuông?

    Xem đáp án

    Đáp án: Hình vuông — Hình vuông có 4 cạnh bằng nhau và 4 góc vuông

  6. 6

    1 kg = bao nhiêu gam?

    Xem đáp án

    Đáp án: 1000 g — 1 kg = 1000 g

  7. 7

    Số nào lớn nhất trong các số: 345, 354, 453, 435?

    Xem đáp án

    Đáp án: 453 — So sánh hàng trăm: 4=4=4=4, hàng chục: 4>5>3>3... 453 lớn nhất

  8. 8

    700 - 300 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 400 — 700 - 300 = 400

  9. 9

    580 - 240 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 340 — 580 - 240 = 340

  10. 10

    2 × 8 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 16 — 2 × 8 = 16

Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo

  1. 1

    Số nào đứng giữa 547 và 549?

    Xem đáp án

    Đáp án: 548 — Số liền sau 547 và liền trước 549 là 548

  2. 2

    368 + 245 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 613 — 368 + 245 = 613

  3. 3

    Trường có 567 học sinh nữ và 423 học sinh nam. Tổng số học sinh là bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 990 — 567 + 423 = 990

  4. 4

    Có 6 nhóm, mỗi nhóm có 5 bạn. Tổng số bạn là?

    Xem đáp án

    Đáp án: 30 — 6 × 5 = 30

  5. 5

    Hình chữ nhật có chiều dài 8 cm, chiều rộng 5 cm. Chu vi là bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 26 cm — Chu vi = 2×(8+5) = 26 cm

  6. 6

    Bao gạo nặng 5 kg. Mua thêm 2500 g. Tổng khối lượng là bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 7,5 kg — 5000 g + 2500 g = 7500 g = 7 kg 500 g = 7,5 kg

  7. 7

    Tìm X: X + 100 = 750

    Xem đáp án

    Đáp án: 650 — X = 750 - 100 = 650

  8. 8

    752 - 387 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 365 — 752 - 387 = 365

  9. 9

    Kho có 850 kg gạo. Xuất đi 375 kg. Còn lại bao nhiêu kg?

    Xem đáp án

    Đáp án: 475 — 850 - 375 = 475

  10. 10

    45 quả cam chia đều cho 5 bạn. Mỗi bạn được bao nhiêu quả?

    Xem đáp án

    Đáp án: 9 — 45 ÷ 5 = 9

Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn

  1. 1

    Chọn các số thỏa mãn: 3 chữ số, chữ số hàng trăm > 5:

    Xem đáp án

    Đáp án: 612, 789, 856 — 6>5✓, 7>5✓, 8>5✓

  2. 2

    Chọn phép tính đúng:

    Xem đáp án

    Đáp án: 456+344=800, 789-456=333, 500+350=850 — 800✓, 333✓, 850✓; 900-450=450≠460✗

  3. 3

    Chọn bài toán có lời giải ĐÚNG: An có 450 đồng, mua kẹo 175 đồng, còn lại?

    Xem đáp án

    Đáp án: 450-175=275 — Mua đi thì trừ: 450 - 175 = 275

  4. 4

    Chọn các phép tính ĐÚNG:

    Xem đáp án

    Đáp án: 2×5=5×2, (2×3)×5=2×(3×5), 5÷5=1 — Tính chất giao hoán nhân, kết hợp, chia cho chính nó

  5. 5

    Hình nào có tính chất: 4 cạnh, 2 cặp cạnh song song, không nhất thiết có góc vuông?

    Xem đáp án

    Đáp án: Hình bình hành, Hình thoi — Bình hành và thoi có 2 cặp cạnh song song, không cần góc vuông

  6. 6

    Trò chơi ước lượng: Ước lượng chiều cao của cánh cửa lớp học. Chọn đáp án hợp lý nhất:

    Xem đáp án

    Đáp án: 2 m — Cánh cửa lớp học thường cao khoảng 2 m

  7. 7

    Nhận xét nào đúng về số 777?

    Xem đáp án

    Đáp án: Các chữ số đều bằng nhau, Là số lẻ, Tổng chữ số = 21 — 7+7+7=21✓, 777 lẻ✓, không lớn hơn 800✗

  8. 8

    Tìm x: x + 345 = 678. Chọn cách giải đúng:

    Xem đáp án

    Đáp án: x = 678 - 345 — x = 678 - 345 = 333

  9. 9

    Điền dấu (<, >, =): 345+456 __ 800, 900-345 __ 555, 234+567 __ 801

    Xem đáp án

    Đáp án: 900-345 = 555, 234+567 = 801 — 801<800 sai... 345+456=801>800. 900-345=555✓. 234+567=801✓

  10. 10

    Số nào là kết quả của bảng nhân 5?

    Xem đáp án

    Đáp án: 35, 55 — 5×7=35✓, 5×11=55✓; 42 và 18 không trong bảng ×5

📚 Học tiếp