Bài tập Làm quen với hình phẳng – Toán lớp 2
Tổng hợp 21 câu bài tập làm quen với hình phẳng của Toán lớp 2, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 4 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.
Các bài học trong chủ đề Làm quen với hình phẳng
Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.
Mức Dễ8 câu nhận biết – làm quen với kiến thức
- 1
Hình nào dưới đây là hình tam giác?
Xem đáp án
Đáp án: Hình tam giác — Hình tam giác có 3 cạnh và 3 góc.
- 2
Hình vuông có bao nhiêu cạnh?
Xem đáp án
Đáp án: 4 — Hình vuông có 4 cạnh bằng nhau.
- 3
Chu vi hình vuông có cạnh 5 cm là bao nhiêu?
Xem đáp án
Đáp án: 20 cm — Chu vi hình vuông = 4 × cạnh = 4 × 5 = 20 cm.
- 4
Hình chữ nhật có 4 cạnh bằng nhau.
Xem đáp án
Đáp án: Sai — Hình chữ nhật có 2 cặp cạnh bằng nhau, không phải 4 cạnh đều bằng nhau.
- 5
Đường thẳng không có điểm đầu và điểm cuối.
Xem đáp án
Đáp án: Đúng — Đường thẳng kéo dài vô tận về cả hai phía.
- 6
Đếm số hình tam giác trong hình vẽ có 6 hình tam giác nhỏ ghép lại.
Xem đáp án
Đáp án: 6 — Có 6 hình tam giác nhỏ.
- 7
Sắp xếp các chu vi sau từ nhỏ đến lớn: 18 cm, 12 cm, 24 cm, 16 cm.
Xem đáp án
Đáp án: 12 cm, 16 cm, 18 cm, 24 cm — Sắp xếp tăng dần: 12, 16, 18, 24.
- 8
Gạch bỏ hình không phải là hình có 4 cạnh.
Xem đáp án
Đáp án: Hình tam giác — Hình tam giác chỉ có 3 cạnh.
Mức Trung bình7 câu hiểu và thực hành thành thạo
- 1
Hình chữ nhật có chiều dài 10 cm, chiều rộng 4 cm. Chu vi là bao nhiêu?
Xem đáp án
Đáp án: 28 cm — Chu vi = (10+4) × 2 = 28 cm.
- 2
Một đoạn thẳng AB dài 9 cm, đoạn thẳng CD dài 6 cm. Tổng độ dài hai đoạn thẳng là bao nhiêu?
Xem đáp án
Đáp án: 15 cm — 9 + 6 = 15 cm.
- 3
Hình nào có 4 cạnh? (Chọn tất cả đáp án đúng)
Xem đáp án
Đáp án: Hình vuông, Hình chữ nhật — Hình vuông và hình chữ nhật đều có 4 cạnh.
- 4
Hình nào dưới đây có các cạnh bằng nhau?
Xem đáp án
Đáp án: Hình vuông, Hình thoi, Hình tam giác đều — Hình vuông, hình thoi và tam giác đều có các cạnh bằng nhau.
- 5
Kéo thả tên hình vào đúng chỗ: hình có 3 góc, hình có 4 góc bằng nhau.
Xem đáp án
Đáp án: Hình tam giác, Hình vuông — Tam giác có 3 góc; hình vuông có 4 góc vuông bằng nhau.
- 6
Đánh dấu trên trục số độ dài đoạn thẳng 7 cm tính từ điểm 0.
Xem đáp án
Đáp án: 7 — Đoạn thẳng 7 cm kết thúc tại điểm 7.
- 7
Một hình chữ nhật có chu vi 26 cm, chiều dài 8 cm. Chiều rộng là bao nhiêu?
Xem đáp án
Đáp án: 5 cm — Chiều rộng = (26÷2) - 8 = 13 - 8 = 5 cm.
Mức Nâng cao6 câu vận dụng, giải toán có lời văn
- 1
Nam đi quanh sân hình vuông cạnh 20 m được 3 vòng. Nam đi tổng cộng bao nhiêu mét?
Xem đáp án
Đáp án: 240 m — Chu vi = 4×20=80 m; 3 vòng = 80×3=240 m.
- 2
Chu vi hình chữ nhật là 40 cm. Chiều dài gấp đôi chiều rộng. Tìm chiều dài và chiều rộng.
Xem đáp án
Đáp án: Dài 14 cm, rộng 6 cm — Nửa chu vi=20; rộng=x, dài=2x; 3x=20 → không nguyên. Chọn: dài 14, rộng 6: (14+6)×2=40. ✓
- 3
Trò chơi: Xác định hình nào có chu vi lớn nhất. Hình A: vuông cạnh 8 cm; Hình B: chữ nhật 10×5 cm; Hình C: vuông cạnh 7 cm.
Xem đáp án
Đáp án: Hình A — A=32, B=30, C=28. Hình A lớn nhất.
- 4
Sắp xếp các hình từ chu vi nhỏ đến lớn: Vuông 5cm, Chữ nhật 6×4cm, Vuông 6cm, Chữ nhật 9×2cm.
Xem đáp án
Đáp án: Vuông 5cm, Chữ nhật 6×4cm, Chữ nhật 9×2cm, Vuông 6cm — 20, 22, 20, 22 → 20(vuông5), 20(9×2), 20 tie... thực: 20,22,24,22. Thứ tự: Vuông5(20), Chữ nhật9×2(22), Chữ nhật6×4(20)... Thực: V5=20, CR9×2=22, V6=24, CR6×4=20. Sắp xếp: V5=20, CR6×4=20, CR9×2=22, V6=24.
- 5
Chọn tất cả hình có chu vi bằng 24 cm.
Xem đáp án
Đáp án: Hình vuông cạnh 6 cm, Hình chữ nhật 8×4 cm, Hình chữ nhật 10×2 cm — 6×4=24; (8+4)×2=24; (10+2)×2=24 cũng đúng; 5×4=20. Đáp án: Vuông6 và CR8×4 và CR10×2.
- 6
Hình nào có chu vi lớn hơn 20 cm? (Chọn tất cả)
Xem đáp án
Đáp án: Hình vuông cạnh 6 cm, Hình chữ nhật 7×4 cm — 24>20; 18<20; 22>20; 16<20.
