Bài tập Phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10 – Toán lớp 1
Tổng hợp 30 câu bài tập phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10 của Toán lớp 1, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 4 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.
Các bài học trong chủ đề Phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10
Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.
Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức
- 1
1 + 3 = ?
Xem đáp án
Đáp án: 4 — 1 + 3 = 4.
- 2
Có 5 quả bóng ⚽, 2 quả bay mất. Còn lại bao nhiêu quả bóng?
Xem đáp án
Đáp án: 3 — 5 - 2 = 3.
- 3
Kết quả của 4 + 3 là:
Xem đáp án
Đáp án: 7 — 4 + 3 = 7.
- 4
Chọn tất cả các phép tính có kết quả bằng 10:
Xem đáp án
Đáp án: 1 + 9, 5 + 5, 6 + 4, 7 + 3 — 1+9, 5+5, 6+4, 7+3 đều bằng 10; 8+1 = 9.
- 5
3 + 2 = ?
Xem đáp án
Đáp án: 5 — 3 + 2 = 5.
- 6
Khi bớt một số đồ vật đi, ta thường dùng dấu nào?
Xem đáp án
Đáp án: Dấu - — Bớt đi dùng dấu trừ (-).
- 7
Chọn tất cả các phép tính có kết quả bằng 7:
Xem đáp án
Đáp án: 1 + 6, 3 + 4, 5 + 2, 6 + 1 — 1+6, 3+4, 5+2, 6+1 đều bằng 7; 2+4 = 6.
- 8
Có 1 con cá đỏ 🐟 và 4 con cá xanh 🐠🐠🐠🐠. Phép tính nào phù hợp?
Xem đáp án
Đáp án: 1 + 4 = 5 — Gộp 1 và 4 được 5.
- 9
Có 4 con cá 🐟, 1 con bơi đi. Phép tính nào đúng?
Xem đáp án
Đáp án: 4 - 1 = 3 — 4 - 1 = 3.
- 10
Chọn tất cả các phép tính có kết quả bằng 10:
Xem đáp án
Đáp án: 2 + 8, 4 + 6, 5 + 5, 9 + 1 — 2+8, 4+6, 5+5, 9+1 đều bằng 10; 3+6 = 9.
Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo
- 1
Có 5 bông hoa 🌸, cắm thêm 2 bông hoa. Có tất cả bao nhiêu bông hoa?
Xem đáp án
Đáp án: 7 — 5 + 2 = 7.
- 2
Chọn tất cả các phép tính có kết quả bằng 4:
Xem đáp án
Đáp án: 5 - 1, 6 - 2, 7 - 3, 8 - 4 — 5-1, 6-2, 7-3, 8-4 đều bằng 4.
- 3
Chọn tất cả các phép tính có kết quả bằng 3:
Xem đáp án
Đáp án: 6 - 3, 7 - 4, 8 - 5, 5 - 2 — 6-3, 7-4, 8-5, 5-2 đều bằng 3; 9-5 = 4.
- 4
Những phép tính nào có kết quả bằng 4?
Xem đáp án
Đáp án: 4 - 0, 2 + 2, 6 - 2 — 4-0, 2+2, 6-2 đều bằng 4.
- 5
Khi cộng một số với 0, kết quả như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: Bằng chính số đó — Số nào cộng với 0 cũng bằng chính nó.
- 6
Chọn tất cả các phép tính có kết quả bằng 2:
Xem đáp án
Đáp án: 4 - 2, 6 - 4, 8 - 6, 10 - 8 — 4-2, 6-4, 8-6, 10-8 đều bằng 2; 9-6 = 3.
- 7
Chọn phép tính KHÔNG bằng 5:
Xem đáp án
Đáp án: 6 - 2 — 6 - 2 = 4, không bằng 5.
- 8
6 + 2 và 2 + 6 có cùng kết quả. Đúng hay sai?
Xem đáp án
Đáp án: Đúng — Đổi chỗ số hạng, kết quả không đổi (đều bằng 8).
- 9
10 - 10 = 0. Đúng hay sai?
Xem đáp án
Đáp án: Đúng — 10 - 10 = 0 nên đúng.
- 10
Chọn tất cả các phép tính có kết quả bằng 5:
Xem đáp án
Đáp án: 10 - 5, 4 + 1, 3 + 2, 6 - 1 — 10-5, 4+1, 3+2, 6-1 đều bằng 5; 8-2 = 6.
Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn
- 1
Trên cành có 4 con chim 🐦. Có thêm 3 con chim bay đến. Trên cành có tất cả bao nhiêu con chim?
Xem đáp án
Đáp án: 7 — 4 + 3 = 7.
- 2
Khi một số trừ đi 0, kết quả là:
Xem đáp án
Đáp án: Bằng chính số đó — Số nào trừ 0 cũng bằng chính nó, ví dụ 7 - 0 = 7.
- 3
Những chú thỏ nào mang phép tính có kết quả bằng 4?
Xem đáp án
Đáp án: 5 - 1, 6 - 2, 7 - 3, 8 - 4 — 5-1, 6-2, 7-3, 8-4 đều bằng 4.
- 4
So sánh: 9 ⬜ 4 + 1
Xem đáp án
Đáp án: > — 9 > 5.
- 5
Bạn Nam viết: 6 + 3 = 8. Bạn Nam viết đúng hay sai?
Xem đáp án
Đáp án: Sai — Phép tính đúng là 6 + 3 = 9.
- 6
7 - 4 có kết quả bằng 3. Chọn tất cả các phép tính cũng có kết quả bằng 3:
Xem đáp án
Đáp án: 5 - 2, 6 - 3, 4 - 1 — 5-2, 6-3, 4-1 đều bằng 3; 9-5 = 4.
- 7
Những bông hoa nào mang phép tính có kết quả lớn hơn 3?
Xem đáp án
Đáp án: 7 - 2, 4 - 0, 8 - 4, 6 - 1 — 7-2=5, 4-0=4, 8-4=4, 6-1=5 đều lớn hơn 3; 7-4=3.
- 8
So sánh: 3 + 4 ⬜ 7
Xem đáp án
Đáp án: = — 7 = 7.
- 9
Chọn tất cả các phép tính có kết quả bằng 10:
Xem đáp án
Đáp án: 5 + 5, 1 + 9, 8 + 2 — 5+5, 1+9, 8+2 đều bằng 10; 3+6 = 9, 5+3 = 8.
- 10
Chọn các phép tính có kết quả lớn hơn 3:
Xem đáp án
Đáp án: 7 - 2, 4 - 0, 8 - 4, 6 - 1 — 7-2=5, 4-0=4, 8-4=4, 6-1=5 đều lớn hơn 3; 7-4=3.
