Bé Hay Học

Bài tập Ôn tập cuối nămToán lớp 1

Tổng hợp 30 câu bài tập ôn tập cuối năm của Toán lớp 1, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 3 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.

Các bài học trong chủ đề Ôn tập cuối năm

Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.

  1. Bài 38: Ôn tập các số và phép tính trong phạm vi 10
  2. Bài 39: Ôn tập các số và phép tính trong phạm vi 100
  3. Bài 40: Luyện tập cuối năm

Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức

  1. 1

    56 + 38 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 94 — 56+38=94

  2. 2

    5 cm + 8 cm = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 13 cm — 5+8=13 cm

  3. 3

    56 + 78 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 134 — 56+78=134

  4. 4

    83 - 47 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 36 — 83-47=36

  5. 5

    Kim ngắn chỉ 7, kim dài chỉ 12. Mấy giờ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 7 giờ — 7 giờ đúng

  6. 6

    Hình vuông cạnh 5 cm. Chu vi = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 20 cm — 4×5=20

  7. 7

    Số liền sau của 99 là?

    Xem đáp án

    Đáp án: 100 — 99+1=100

  8. 8

    Tháng 5 có bao nhiêu ngày?

    Xem đáp án

    Đáp án: 31 — T5 có 31 ngày

  9. 9

    Kim ngắn chỉ 8, kim dài chỉ 6. Mấy giờ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 8g30p — 8g30p

  10. 10

    Số nào lớn nhất: 87, 78, 98, 89?

    Xem đáp án

    Đáp án: 98 — 98 là lớn nhất

Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo

  1. 1

    ? + 67 = 134

    Xem đáp án

    Đáp án: 67 — 134-67=67

  2. 2

    Bài toán: Dây A dài 45 cm, dây B dài 38 cm. Tổng = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 83 cm — 45+38=83

  3. 3

    Bài 2 bước: Có 78 học sinh, thêm 56, bớt 38. Còn = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 96 — 78+56=134-38=96

  4. 4

    156 - ? = 78

    Xem đáp án

    Đáp án: 78 — 156-78=78

  5. 5

    Học từ 7g30p đến 11g. Học bao lâu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 3g30p — 11g-7g30p=3g30p

  6. 6

    Tổng 2 số = 134. Hiệu = 22. Số lớn = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 78 — (134+22)÷2=78

  7. 7

    Tổng 3 số: 34+47+56=?

    Xem đáp án

    Đáp án: 137 — 34+47=81+56=137

  8. 8

    1 năm nhuận có bao nhiêu ngày?

    Xem đáp án

    Đáp án: 366 — Năm nhuận=366 ngày

  9. 9

    Xe xuất phát 7g30p, đi 2g45p. Đến lúc = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 10g15p — 7g30p+2g45p=10g15p

  10. 10

    Phép tính = 100?

    Xem đáp án

    Đáp án: 47+53, 38+62, 56+44 — 47+53=100, 38+62=100, 56+44=100; 73+28=101

Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn

  1. 1

    Phép tính = 200?

    Xem đáp án

    Đáp án: 78+122, 145+55, 167+33, 89+111 — Đều bằng 200

  2. 2

    Đơn vị đo thời gian?

    Xem đáp án

    Đáp án: giờ, phút, giây — cm là độ dài

  3. 3

    Phép tính = 200?

    Xem đáp án

    Đáp án: 78+122, 156+44, 89+111 — 78+122=200, 156+44=200, 89+111=200; 134+67=201

  4. 4

    Kết quả >200?

    Xem đáp án

    Đáp án: 134+78, 156+47, 178+36 — 212, 203, 214 đều >200

  5. 5

    Câu đúng?

    Xem đáp án

    Đáp án: 1 tuần=7 ngày, 1g=60p, T2 có 28/29 ngày, CV HV=4×cạnh — Tất cả đúng

  6. 6

    Câu đúng cuối năm?

    Xem đáp án

    Đáp án: T12 có 31 ngày, 1 năm=365 hoặc 366 ngày, CV HCN=(d+r)×2, Số lớn nhất 2 chữ số là 99 — Tất cả đúng

  7. 7

    Sắp xếp tăng dần: 89+78, 134-67, 156+47, 200-78

    Xem đáp án

    Đáp án: 134-67=67, 200-78=122, 89+78=167, 156+47=203 — 67<122<167<203

  8. 8

    Sắp xếp thời lượng tăng dần: 2g,90p,3g30p,150p

    Xem đáp án

    Đáp án: 90p, 2g=120p, 150p, 3g30p=210p — 90<120<150<210

  9. 9

    Sắp xếp kết quả tăng dần

    Xem đáp án

    Đáp án: 134-89=45, 200-89=111, 89+56=145, 78+89=167 — 45<111<145<167

  10. 10

    Sắp xếp giảm dần: 134+78, 200-45, 167+56, 250-89

    Xem đáp án

    Đáp án: 167+56=223, 134+78=212, 250-89=161, 200-45=155 — 223>212>161>155

📚 Học tiếp