Bài tập Chữ cái và dấu thanh – Tiếng Việt lớp 1
Tổng hợp 30 câu bài tập chữ cái và dấu thanh của Tiếng Việt lớp 1, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 29 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.
Các bài học trong chủ đề Chữ cái và dấu thanh
Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.
- Bài 2: Chữ B b
- Bài 3: Chữ C c
- Bài 4: Chữ cái E e Ê ê
- Bài 5: Ôn tập và kể chuyện
- Bài 6: Chữ cái O o, dấu hỏi
- Bài 7: Chữ cái Ô ô, dấu nặng
- Bài 8: Chữ cái D d Đ đ
- Bài 9: Chữ cái Ơ ơ, dấu ngã
- Bài 10: Ôn tập và kể chuyện 2
- Bài 11: Chữ I i, K k
- Bài 12: Chữ H h L l
- Bài 13: Chữ cái U u, Ư ư
- Bài 14: Chữ cái Ch Kh
- Bài 15: Ôn tập và kể chuyện 3
- Bài 16: Chữ cái M m N n
- Bài 17: Chữ cái g, gi
- Bài 18: Chữ cái Gh, Nh
- Bài 19: Chữ cái Ng, Ngh
- Bài 20: Ôn tập và kể chuyện 4
- Bài 21: Chữ R r, S s
- Bài 22: Chữ T t, Tr tr
- Bài 23: Chữ Th, vần ia
- Bài 24: Vần ua, ưa
- Bài 25: Ôn tập và kể chuyện 5
- Bài 26: Chữ Ph, Qu
- Bài 27: Chữ V v, X x
- Bài 28: Chữ Y y
- Bài 29: Luyện tập chính tả
- Bài 30: Ôn tập và kể chuyện 6
Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức
- 1
Chọn chữ b viết thường
Xem đáp án
Đáp án: b — Đáp án đúng là "b".
- 2
Chọn chữ "c" viết thường.
Xem đáp án
Đáp án: c — Đáp án đúng là "c".
- 3
Chọn chữ "e" viết thường.
Xem đáp án
Đáp án: e — Đáp án đúng là "e".
- 4
Chọn chữ "a" viết thường.
Xem đáp án
Đáp án: a — Đáp án đúng là "a".
- 5
Chọn chữ "o" viết thường.
Xem đáp án
Đáp án: o — Đáp án đúng là "o".
- 6
Chọn chữ "ô" viết thường.
Xem đáp án
Đáp án: ô — Đáp án đúng là "ô".
- 7
Chọn chữ "d" viết thường.
Xem đáp án
Đáp án: d — Đáp án đúng là "d".
- 8
Chọn chữ "ơ" viết thường.
Xem đáp án
Đáp án: ơ — Đáp án đúng là "ơ".
- 9
Chọn chữ "d" viết thường.
Xem đáp án
Đáp án: d — Đáp án đúng là "d".
- 10
Chọn chữ "i" viết thường.
Xem đáp án
Đáp án: i — Đáp án đúng là "i".
Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo
- 1
Điền chữ còn thiếu: _a = ba
Xem đáp án
Đáp án: b — Đáp án đúng là "b".
- 2
Điền chữ còn thiếu: _a = ca
Xem đáp án
Đáp án: c — Đáp án đúng là "c".
- 3
Điền chữ còn thiếu: b_ = bé
Xem đáp án
Đáp án: é — Đáp án đúng là "é".
- 4
Điền tiếng còn thiếu: b + a = ___
Xem đáp án
Đáp án: ba — Đáp án đúng là "ba".
- 5
Ghép b + o + dấu huyền được tiếng nào?
Xem đáp án
Đáp án: bò — Ghép lại được tiếng "bò".
- 6
Ghép b + ô + dấu sắc được tiếng nào?
Xem đáp án
Đáp án: bố — Ghép lại được tiếng "bố".
- 7
Ghép d + a được tiếng nào?
Xem đáp án
Đáp án: da — Ghép lại được tiếng "da".
- 8
Ghép b + ơ + thanh huyền được tiếng nào?
Xem đáp án
Đáp án: bờ — Ghép lại được tiếng "bờ".
- 9
Ghép d + o được tiếng nào?
Xem đáp án
Đáp án: do — Ghép lại được tiếng "do".
- 10
Ghép k + i được tiếng nào?
Xem đáp án
Đáp án: ki — Ghép lại được tiếng "ki".
Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn
- 1
Chọn tất cả các từ có chứa chữ b
Xem đáp án
Đáp án: ba, bà, bé, ba ba — Các đáp án đúng: "ba", "bà", "bé", "ba ba".
- 2
Chọn tất cả các tiếng có chứa chữ c.
Xem đáp án
Đáp án: ca, cà, cá, cái — Các đáp án đúng: "ca", "cà", "cá", "cái".
- 3
Chọn tất cả các tiếng có chứa chữ e hoặc ê.
Xem đáp án
Đáp án: bè, bé, bế, mẹ — Các đáp án đúng: "bè", "bé", "bế", "mẹ".
- 4
Chọn tất cả các tiếng bắt đầu bằng chữ b
Xem đáp án
Đáp án: ba, be, bè, bế — Các đáp án đúng: "ba", "be", "bè", "bế".
- 5
Chọn tất cả các tiếng có chứa chữ o
Xem đáp án
Đáp án: bò, cò, cỏ, có — Các đáp án đúng: "bò", "cò", "cỏ", "có".
- 6
Chọn tất cả các tiếng có chứa chữ ô
Xem đáp án
Đáp án: bố, bộ, cô, cổ — Các đáp án đúng: "bố", "bộ", "cô", "cổ".
- 7
Chọn tất cả các tiếng có chữ d
Xem đáp án
Đáp án: da, dế, dung — Các đáp án đúng: "da", "dế", "dung".
- 8
Chọn tất cả các tiếng có chứa chữ ơ
Xem đáp án
Đáp án: bờ, cỡ, đỡ — Các đáp án đúng: "bờ", "cỡ", "đỡ".
- 9
Chọn tất cả các tiếng có chứa chữ ơ
Xem đáp án
Đáp án: bờ, cờ, đỡ — Các đáp án đúng: "bờ", "cờ", "đỡ".
- 10
Chọn tất cả các tiếng bắt đầu bằng chữ k
Xem đáp án
Đáp án: kè, kẻ, kệ, kì — Các đáp án đúng: "kè", "kẻ", "kệ", "kì".
